nữ hoàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ đứng đầu một vương quốc, thường do kế thừa, có quyền lực tối cao trong chế độ quân chủ: Chỉ một nữ quân chủ đang trị vì.
- Người phụ nữ xuất sắc nhất, được tôn vinh trong một lĩnh vực nào đó: Dùng để chỉ người phụ nữ được công nhận là đứng đầu, là biểu tượng hoặc có thành tích vượt trội trong một phạm vi hoạt động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nữ hoàng Elizabeth II là một trong những vị quân chủ tại vị lâu nhất trong lịch sử.
- Trong cuộc thi sắc đẹp, cô ấy đã đăng quang ngôi vị nữ hoàng.
- Bà được mệnh danh là nữ hoàng nhạc pop của thập niên 90.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngôi nữ hoàng": chỉ vị trí, ngai vàng của một nữ hoàng.
- Bà đã kế vị ngôi nữ hoàng sau khi vua cha băng hà.
- "Nữ hoàng không ngai": cách gọi ẩn dụ cho một người phụ nữ có ảnh hưởng, quyền lực lớn nhưng không có danh hiệu chính thức.
- Bà là nữ hoàng không ngai của giới thời trang trong nước.
Biến thể và từ gần giống
- Nữ vương (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ nữ quân chủ.
- Lễ đăng quang của tân nữ vương.
- Hoàng hậu (danh từ): vợ của hoàng đế, khác với nữ hoàng là người trị vì.
- Hoàng hậu thường không nắm quyền cai trị đất nước.
Từ đồng nghĩa
- Nữ vương: nữ quân chủ.
- Nữ đế: nữ hoàng đế (ít dùng trong tiếng Việt hiện đại).
Từ trái nghĩa
- Nam hoàng / Hoàng đế: người đàn ông đứng đầu vương quốc.
- Vua: quân chủ nam.
Thành ngữ liên quan
- "Lên ngôi nữ hoàng": trở thành nữ hoàng, hoặc chiến thắng để giành danh hiệu cao nhất.
- Sau chiến thắng áp đảo, cô ấy chính thức lên ngôi nữ hoàng làng tennis.
- "Giọng nữ hoàng": cách nói có phần cao ngạo, ra lệnh.
- Đừng dùng giọng nữ hoàng đó với tôi.
- d. Người phụ nữ làm vua. Nữ hoàng nước Anh.